Mục Lục Nội Dung
ToggleTôi nghe nói nếu cần ghép xương thì chi phí sẽ cao hơn. Vậy ở Dr. Care, nếu phải ghép xương thì giá trọn gói sẽ tăng khoảng bao nhiêu nữa, bác sĩ?
Nguyễn Thị Mai – 59 tuổi, từng được tư vấn ghép xương hàm thêm
Chào cô Mai, câu hỏi rất thực tế. Đúng như cô nghe: nếu cần ghép xương (và/hoặc nâng xoang), giá trồng răng Implant trọn gói 1 răng tại Dr. Care sẽ tăng thêm so với ca xương đủ. Dưới đây là con số tham chiếu từ chính Dr. Care và các kênh công bố của họ, tôi diễn giải dễ áp dụng để cô chuẩn bị tài chính.
Mức tăng chi phí khi phải ghép xương/nâng xoang tại Dr. Care
- Ghép xương hàm: khoảng 4–15 triệu đồng tùy khối lượng xương, vật liệu và vị trí (hàm trên/hàm dưới). Từ 12.000.000 VNĐ trở lên cho các trường hợp phức tạp hơn, cần kỹ thuật GBR (Ghép xương có màng).
- Nâng xoang (trường hợp vùng răng sau hàm trên xương mỏng/sát xoang): +5–10 triệu đồng (tùy kỹ thuật kín/hở và vật liệu).
Nghĩa là, nếu cô làm 1 răng Implant “xương đủ” và sau thăm khám bác sĩ xác định cần ghép xương, dự trù tăng thêm 4–15 triệu. Nếu cần nâng xoang, dự trù tăng thêm 5–10 triệu cho vị trí đó. Trường hợp phải làm cả hai (ghép xương + nâng xoang), chi phí có thể cộng gộp.

Giá “trọn gói” 1 răng tại Dr. Care (để cô tính tổng)
Dr. Care đang công bố giá 1 răng Implant hoàn chỉnh (đã gồm 3 cấu phần: trụ Implant + abutment + mão sứ zirconia) khoảng 19 – 40,5 triệu đồng/răng tùy dòng trụ/nhu cầu thẩm mỹ.
Công thức tính nhanh (ước lượng):
Tổng dự trù = Giá “1 răng hoàn chỉnh” + (ghép xương nếu có) + (nâng xoang nếu có).
Ví dụ tính dự toán giá (bao gồm chi phí ghép xương) để cô hình dung
- Trường hợp A – Không cần ghép xương/nâng xoang:
• Chọn gói phổ thông: ~19–24 triệu → tổng ~19–24 triệu/răng. - Trường hợp B – Cần ghép xương mức vừa, không nâng xoang:
• Gói phổ thông ~19–24 triệu + ghép xương 4–10 triệu → tổng ~23–34 triệu/răng. - Trường hợp C – Vùng hàm trên mỏng, cần nâng xoang và ghép xương ít:
• Gói trung–cao ~25–32 triệu + nâng xoang 5–10 triệu + ghép xương 4–8 triệu → tổng ~34–50 triệu/răng (biên độ rộng do tùy vật liệu và kỹ thuật).
Vì sao phần phát sinh có biên độ?
- Khối lượng xương cần bù: mất răng càng lâu, tiêu xương càng nhiều → cần nhiều vật liệu hơn.
- Kỹ thuật nâng xoang: kín (ít xâm lấn) vs. hở (mở cửa sổ xoang) khác nhau về công và vật tư.
- Vật liệu & màng che xương: xương tự thân/xương sinh học, có/không màng collagen… ảnh hưởng đáng kể đến chi phí.
- Vị trí & yêu cầu thẩm mỹ: vùng răng cửa thường đòi hỏi kiểm soát mô mềm–mô cứng chặt chẽ hơn, có thể cần abutment cá nhân hóa/mão sứ thẩm mỹ hơn.
Cách tối ưu chi phí trước khi điều trị để không lo phát sinh
- Xin bảng kế hoạch điều trị có bóc tách hạng mục: ghi rõ “1 răng hoàn chỉnh” (trụ–abutment–mão) và từng thủ thuật dự phòng (ghép xương bao nhiêu cc, dùng loại nào; nâng xoang kỹ thuật gì; có dùng màng collagen không).
- Hỏi mức trần cho kịch bản xấu nhất (ví dụ: nếu khi mổ thấy cần thêm 1–2 cc xương thì tối đa tăng bao nhiêu?).
- Chốt vật liệu ngay từ đầu (dòng trụ, loại abutment, nhóm mão sứ) để tránh trượt giá do thay đổi lựa chọn sau này.
- Hỏi lịch thanh toán theo 2 giai đoạn (giai đoạn cấy trụ; giai đoạn gắn răng sứ) và chính sách bảo hành trụ–abutment–mão.
Để có được con số chính xác nhất, cô nên đến Dr. Care để được bác sĩ thăm khám và chụp phim CT Cone Beam 3D. Đây là bước cần thiết để bác sĩ đánh giá chính xác mật độ xương hàm và đưa ra phác đồ điều trị, cùng với bảng báo giá chi tiết, minh bạch cho cô.
Chúc cô có một quyết định đúng đắn và sớm tìm lại được nụ cười tự tin! Hãy theo dõi Kiến Thức Răng Miệng để đọc thêm nhiều bài viết hữu ích khác.
>> Xem thêm: Bảng giá trồng răng implant bệnh viện răng hàm mặt