Hàm dưới bị thụt vào: Nguyên nhân, ảnh hưởng và hướng điều trị

Hàm dưới bị thụt vào (hay còn gọi là khớp cắn hạng II – Class II malocclusion) là tình trạng xương hàm dưới (xương hàm dưới – mandible) phát triển kém hoặc lùi ra sau so với hàm trên, gây mất cân đối khung mặt và ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, phát âm và thẩm mỹ khuôn mặt. Đây là một dạng lệch khớp cắn phổ biến, có thể phát hiện ở tuổi thiếu niên nhưng vẫn còn khả năng điều trị ở người trưởng thành bằng nhiều phương pháp khác nhau.


Nguyên nhân khiến hàm dưới bị thụt vào

Hàm dưới bị thụt vào (hay còn gọi là khớp cắn hạng II – Class II malocclusion) là một bất thường phát triển của xương hàm, trong đó xương hàm dưới (mandible) nằm lùi ra sau so với hàm trên. Tình trạng này gây mất cân đối khuôn mặt, sai lệch khớp cắn và nhiều hệ quả chức năng. Nguyên nhân gây ra tình trạng này khá đa dạng, có thể chia thành ba nhóm chính: di truyền – phát triển xương hàm, yếu tố chức năng – thói quen xấu, và bệnh lý toàn thân.


1. Yếu tố di truyền và bất thường phát triển xương hàm

Di truyền đóng vai trò chính trong phần lớn các trường hợp sai khớp cắn hạng II. Nếu trong gia đình có người từng bị hàm dưới thụt hoặc cằm lẹm, nguy cơ gặp tình trạng này ở con cái tăng cao.

  • Xương hàm dưới phát triển kém (mandibular hypoplasia) do yếu tố di truyền là nguyên nhân phổ biến nhất.
  • Trong một số trường hợp, hàm trên phát triển quá mức, tạo ra sự tương quan không hài hòa giữa hai hàm, khiến hàm dưới bị “nhìn như” thụt vào mặc dù thực tế là do hàm trên lồi ra trước.

Các nghiên cứu về hình ảnh sọ mặt (cephalometric) đã xác nhận rằng, sai lệch về vị trí và chiều dài thân xương hàm dưới là điểm đặc trưng trong các ca khớp cắn hạng II (Proffit et al., 2013).


2. Yếu tố chức năng và thói quen xấu thời thơ ấu

Một số thói quen và điều kiện chức năng ảnh hưởng đến sự phát triển bình thường của xương hàm:

  • Mút ngón tay, ngậm núm vú giả kéo dài, hay đẩy lưỡi có thể làm xương hàm trên phát triển ra trước, trong khi hàm dưới bị ức chế phát triển.
  • Thở miệng kéo dài, do tắc nghẽn đường thở (VA phì đại, viêm mũi dị ứng) khiến tư thế đầu và hàm dưới thay đổi, dẫn đến phát triển xương không cân xứng.
  • Nói chuyện ngậm miệng hoặc cắn môi dưới thường xuyên có thể góp phần làm xương hàm dưới bị giữ lại phía sau do hoạt động cơ sai lệch.

Theo Subtelny (1980), các rối loạn chức năng hô hấp mạn tính ở trẻ có ảnh hưởng rõ rệt đến cấu trúc sọ mặt và nguy cơ sai lệch khớp cắn.


3. Yếu tố bệnh lý và ảnh hưởng ngoại lực

Một số yếu tố ít gặp hơn nhưng vẫn có thể ảnh hưởng đến sự phát triển hàm dưới bao gồm:

Hội chứng bẩm sinh: Một số hội chứng như Pierre Robin Sequence, Treacher Collins… có đặc điểm là thiểu sản xương hàm dưới (mandibular hypoplasia) ngay từ khi sinh.

Rối loạn nội tiết: Các rối loạn hormone tăng trưởng trong thời kỳ phát triển có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ tăng trưởng của xương hàm dưới so với toàn bộ sọ mặt.

Chấn thương vùng hàm mặt ở trẻ nhỏ, đặc biệt nếu ảnh hưởng đến vùng lồi cầu (condyle), có thể gây cản trở phát triển chiều trước của hàm dưới.


Biểu hiện và cách chẩn đoán

Biểu hiện đặc trưng bao gồm:

  • Cằm ngắn, lẹm vào trong, góc hàm không rõ nét.
  • Môi dưới lùi ra sau so với môi trên, khuôn mặt không cân đối.
  • Khớp cắn sâu (răng trên phủ hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn răng dưới).
  • Khó phát âm một số âm thanh hoặc phát âm không rõ.
  • Mỏi hàm, đau cơ khi nhai do sai lệch tương quan khớp cắn.

Chẩn đoán lâm sàng được thực hiện qua quan sát mặt nghiêng, đánh giá khớp cắn, hình dạng cung răng. Ngoài ra, chụp phim sọ nghiêng (cephalometric) là phương pháp chuẩn để đo đạc các chỉ số góc và chiều dài xương hàm, từ đó phân biệt chính xác hàm dưới bị thụt do xương hay do răng.


Ảnh hưởng nếu không điều trị

Nếu không điều trị sớm, hàm dưới thụt vào có thể gây:

  • Mất cân đối thẩm mỹ gương mặt, đặc biệt ở nữ giới.
  • Rối loạn khớp thái dương hàm do sự lệch khớp kéo dài.
  • Mòn răng bất đối xứng, sai lệch khớp cắn nặng hơn theo thời gian.
  • Tự ti trong giao tiếp, đặc biệt ở người làm công việc liên quan đến hình ảnh.

Ở người trung niên, việc điều trị có thể khó khăn hơn do xương đã ngừng phát triển, tuy nhiên vẫn có thể cải thiện đáng kể bằng kết hợp chỉnh nha và phục hình hoặc can thiệp phẫu thuật nếu cần thiết.


Phương pháp điều trị hiệu quả

Tùy theo độ tuổi, mức độ sai lệch và nhu cầu thẩm mỹ của bệnh nhân, các phương pháp điều trị gồm:

  1. Chỉnh nha (niềng răng): Phù hợp với trường hợp sai khớp cắn mức độ nhẹ – vừa, chủ yếu do vị trí răng. Có thể kết hợp với khí cụ chức năng hoặc chỉnh nha cố định.
  2. Chỉnh nha kết hợp phẫu thuật hàm (orthognathic surgery): Áp dụng cho người trưởng thành có sai lệch xương mức độ trung bình đến nặng. Phẫu thuật chỉnh xương hàm dưới tiến ra trước nhằm tạo khớp cắn lý tưởng và cải thiện cấu trúc khuôn mặt. Đây là phương pháp có khả năng thay đổi toàn diện về thẩm mỹ và chức năng (Proffit et al., 2013).
  3. Phục hình thẩm mỹ cải thiện tương quan môi – cằm: Trong một số trường hợp không muốn hoặc không thể phẫu thuật, bác sĩ có thể phục hình răng (veneer, mão sứ, implant) để nâng khớp cắn và cải thiện hình dáng vùng miệng – cằm.

Có thể bạn quan tâm:

button-appointment
button-zalo
button-home
button-map

TƯ VẤN GIẢI PHÁP TRỒNG RĂNG
IMPLANT PHÙ HỢP CHO TỪNG CÁ NHÂN

Kế hoạch điều trị mất răng cá nhân hóa với Bác sĩ chuyên
sâu implant tiết kiệm tối đa thời gian, chi phí điều trị

Cô Chú, Anh Chị để lại thông tin, Trợ lý bác sĩ sẽ liên lạc lại sau 5 phút