Áp xe cơ cắn là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và chẩn đoán

Vùng dưới cơ cắn là gì?

Vùng dưới cơ cắn, nằm ở vùng đầu mặt cổ, là một phần quan trọng của giải phẫu hàm mặt. Đây là một khu vực giữa cơ cắn và mặt ngoài cành cao của xương hàm dưới, có mặt ở cả hai bên của mặt. Để hiểu rõ hơn về giải phẫu của vùng này, chúng ta có thể xem xét các ranh giới và cấu trúc liên quan:

Ranh Giới của Vùng Dưới Cơ Cắn:

  • Phía Trước: Bờ trước của cơ cắn.
  • Phía Sau: Tuyến mang tai.
  • Phía Trên: Cung gò má.
  • Ở Dưới: Bờ dưới xương hàm.
  • Phía Bên: Cành đứng xương hàm dưới và cơ cắn.

Cấu Trúc trong Vùng Dưới Cơ Cắn:

  • Vùng này chứa một ít tổ chức liên kết.
  • Có sự thông thương với các khoang khác như khoang má, khoang chân bướm hàm và mang tai, hố dưới thái dương và hố thái dương.

Tầm Quan Trọng trong Chức Năng và Y Học:

  • Vùng dưới cơ cắn quan trọng trong việc hiểu chức năng của cơ nhai và các cơ liên quan khác.
  • Sự hiểu biết về vùng này cũng hữu ích trong các thủ thuật y khoa, như phẫu thuật nha khoa và các can thiệp khác liên quan đến vùng mặt và hàm.

Thế nào là áp xe cơ cắn

Áp xe cơ cắn là một tình trạng y khoa phức tạp, có nguồn gốc từ vi khuẩn xâm nhập vào khoang cơ cắn. Có nhiều nguồn gốc khác nhau cho sự nhiễm trùng này. Thường gặp nhất, các bệnh lý về răng miệng như viêm nha chu, sâu răng, hoặc viêm tủy răng đều là nguồn nhiễm khuẩn chính. Ngoài ra, việc nhổ răng cũng có thể dẫn đến áp xe cơ cắn.

Trong trường hợp của răng khôn, viêm quanh thân răng khôn hoặc áp xe răng do sâu răng thường xuất hiện trong các trường hợp nhiễm trùng khoang cơ cắn. Điều này đặc biệt nghiêm trọng khi răng khôn mọc ngầm lệch (thường là răng khôn dưới), với chóp răng nằm gần hoặc trong khoang cơ cắn. Tai biến trong quá trình gây tê, chấn thương trực tiếp hoặc gián tiếp đối với cơ cắn (như gãy xương hàm dưới), hoặc tai biến trong quá trình phẫu thuật (ví dụ, sau khi vạt sọ thái dương cho phẫu thuật thần kinh, phẫu thuật chỉnh hình, phẫu thuật khớp thái dương hàm, hoặc nội soi khớp) cũng là những nguyên nhân khác.

Nhiễm trùng có thể lây lan từ các khoang lân cận như khoang má. Ngoài ra, áp xe cơ cắn cũng có thể do nhiễm trùng từ các vi sinh vật bên ngoài như liên cầu, tụ cầu, Haemophilus, Proteus, và các sinh vật Pseudomonas.

Đặc điểm của áp xe cơ cắn

Áp xe cơ cắn là một tình trạng y khoa phức tạp và có những đặc điểm lâm sàng riêng biệt. Ban đầu, triệu chứng của nó có thể giống với rối loạn thái dương hàm do áp xe ảnh hưởng đến cơ cắn, những cơ này tham gia vào vận động của hàm.

Một trong những khó khăn trong việc chẩn đoán áp xe cơ cắn là tình trạng sưng tấy có thể không rõ ràng. Do thể tích cơ lớn, sưng tấy có thể bị che khuất, làm giảm khả năng nhận biết tình trạng nhiễm trùng. Điều này khác biệt so với áp xe má, nơi mà sưng tấy là một dấu hiệu nổi bật.

Bên cạnh đó, người bệnh cũng thường gặp phải tình trạng há hạn chế rõ rệt, còn được gọi là khó mở miệng. Điều này xuất phát từ việc hoạt động của cơ cắn, có tác dụng nâng xương hàm dưới, bị giới hạn. Nhạy cảm khi sờ chạm vào vùng cơ cắn cũng là một dấu hiệu thường gặp.

Ngoài ra, các triệu chứng toàn thân như sốt, cảm giác khó chịu, và khó nuốt cũng có thể xuất hiện trong trường hợp áp xe cơ cắn. Điều quan trọng cần lưu ý là mặc dù sưng tấy có thể không phải là dấu hiệu chính trong tình trạng này, nhưng nó vẫn là một yếu tố cần được chú ý trong quá trình chẩn đoán và điều trị.

Chẩn đoán bệnh áp xe cơ cắn

Chẩn đoán lâm sàng

Chẩn đoán áp xe cơ cắn đòi hỏi một quy trình lâm sàng chi tiết và cẩn thận. Bước đầu tiên trong quy trình này là khám và xác định các triệu chứng của nhiễm trùng ở vùng cơ cắn, cả ngoài mặt và trong miệng. Việc này giúp bác sĩ nha khoa nhận biết các dấu hiệu cụ thể của áp xe cơ cắn và phân biệt nó với các tình trạng nhiễm trùng khác.

Một phần quan trọng trong quá trình chẩn đoán là khám tìm các răng có thể là nguyên nhân gây nên tình trạng nhiễm trùng. Điều này bao gồm việc kiểm tra các răng có vấn đề như sâu răng, viêm tủy, hoặc các bệnh lý khác ảnh hưởng đến răng và nướu. Bằng cách xác định răng nguyên nhân, bác sĩ có thể hình thành một kế hoạch điều trị phù hợp, không chỉ giải quyết các triệu chứng của áp xe cơ cắn mà còn ngăn chặn sự phát triển của nhiễm trùng trong tương lai.

Chẩn đoán cận lâm sàng

Trong quá trình chẩn đoán cận lâm sàng của áp xe cơ cắn, việc sử dụng các kỹ thuật hình ảnh chính xác và hiện đại là cực kỳ quan trọng. Do tính chất phức tạp và khó khăn trong việc khám lâm sàng trực tiếp tại khoang cơ cắn, các phương pháp hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI) trở nên thiết yếu.

Chụp cắt lớp vi tính (CT):

  • CT có ưu điểm vượt trội trong việc phát hiện sự ăn mòn của vỏ xương hàm dưới và cũng giúp phát hiện các khối u.
  • Nó cung cấp thông tin chi tiết về các nguyên nhân gây viêm hoặc nhiễm trùng, như áp-xe răng hoặc sỏi tuyến nước bọt.
  • Khi sử dụng CT để chụp các trường hợp áp xe cơ cắn, bác sĩ có thể quan sát được khối thấu quanh có ranh giới rõ ràng ở vùng cơ cắn.

Cộng hưởng từ MRI:

  • MRI nổi bật với khả năng phân giải tương phản mô mềm cao hơn so với CT, giúp mô tả tốt hơn sự xâm lấn của khối u vào cơ.
  • MRI cung cấp đánh giá chi tiết về bệnh lý tủy hàm dưới và nhạy cảm hơn trong việc phát hiện sự lan rộng của khối u quanh màng cứng.

Chẩn đoán phân biệt

Chẩn đoán phân biệt cho áp xe cơ cắn là một quá trình cần thiết để loại trừ các tình trạng y khoa khác có triệu chứng tương tự. Dưới đây là một số tình trạng cần xem xét:

  1. Nhiễm trùng khoang má: Đặc trưng bởi vị trí áp xe ở vùng má và thiếu dấu hiệu của khít hàm dữ dội.
  2. Áp xe tuyến mang tai: Áp xe này xuất hiện ở vùng mang tai, thường có chảy mủ qua lỗ ống Stenon khi thăm khám, và không kèm theo khít hàm.
  3. Viêm xương vùng góc hàm hoặc cành lên xương hàm dưới: Có thể gây ra mủ ở vùng cơ cắn. Trên phim X quang, có thể thấy dấu hiệu của xương chết.
  4. Các bệnh lý nha khoa: Điều này bao gồm một loạt các vấn đề từ sâu răng đến các bệnh lý nướu và tủy răng.
  5. Nhiễm trùng khoang nanh: Tình trạng này liên quan đến nhiễm trùng tại các khoang nanh.
  6. Viêm mô tế bào mặt: Viêm tại các mô mềm ở mặt.
  7. Herpes zoster: Có thể gây ra triệu chứng ở vùng mặt hoặc hàm.
  8. Chấn thương răng hàm mặt: Các tổn thương do va đập hoặc chấn thương khác ảnh hưởng đến vùng miệng và hàm.
  9. Khối u: Các khối u trong khoang miệng hoặc vùng hàm cũng có thể gây ra các triệu chứng tương tự.
  10. Nhiễm trùng vùng hầu họng: Nhiễm trùng ở hầu họng có thể lan rộng đến các khu vực lân cận.
  11. Các bệnh lý tuyến nước bọt: Bao gồm nang nhái, viêm tuyến mang tai, sỏi tuyến mang tai, và viêm tuyến mang tai do virus.
  12. Hội chứng tĩnh mạch chủ trên: Một tình trạng y khoa hiếm gặp, ảnh hưởng đến các tĩnh mạch.